Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cách sống" (1)

cách sống
Tiếng Anh Cụm từlifestyle, way of life
Từ vựng của tôi
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
Both emotion and harmony in lifestyle are needed.

swap_horiz Từ liên quan "cách sống" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cách sống" (1)

Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
Both emotion and harmony in lifestyle are needed.